← Từ điển

mico

C2 noun

mico nghĩa là khỉ mico (một loài khỉ nhỏ Nam Mỹ)

Các nghĩa

  1. khỉ mico (một loài khỉ nhỏ Nam Mỹ)

    A small South American monkey (Mico melanurus, syn. Callithrix melanura), allied to the marmoset.

Dạng khác