← Từ điển

Mica

C1 name

Mica nghĩa là tên riêng (không phân biệt giới tính), biến thể của Micah

Các nghĩa

  1. tên riêng (không phân biệt giới tính), biến thể của Micah

    A unisex given name from Hebrew, variant of Micah.

    The mica particles in the stone glistened in the sunlight.

    Mica is sometimes used as the dielectric in high-precision capacitors.

Dạng khác