← Từ điển

meth

B1 noun

meth /mɛθ/ nghĩa là ma túy đá

Các nghĩa

  1. ma túy đá

    Methadone.

    countable · informal · uncountable

    He's a meth addict.

    She's a meth addict.

    Sami is a meth addict.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Bạn hay nuốt phụ âm cuối