meth
meth /mɛθ/ nghĩa là ma túy đá
Các nghĩa
-
ma túy đá
Methadone.
He's a meth addict.
She's a meth addict.
Sami is a meth addict.
Dạng khác
- meths plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
meth /mɛθ/ nghĩa là ma túy đá
ma túy đá
Methadone.
He's a meth addict.
She's a meth addict.
Sami is a meth addict.
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Bạn hay nuốt phụ âm cuối