← Từ điển
messin
C1
noun
messin
nghĩa là
chó lai, chó tạp
Các nghĩa
chó lai, chó tạp
A mongrel dog; a cur.
scotland
Dạng khác
messins
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi