← Từ điển
merger
B2
noun
/ˈmɜː.d͡ʒə/
Các nghĩa
sự hợp nhất
One that merges.
Dạng khác
mergers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi