← Từ điển

mercurochrome

C2 noun

mercurochrome nghĩa là thuốc đỏ, cồn đỏ (dung dịch sát trùng)

Các nghĩa

  1. thuốc đỏ, cồn đỏ (dung dịch sát trùng)

    merbromin

    countable · uncountable

Dạng khác