← Từ điển

merch

C1 verb

merch /mɝt͡ʃ/ nghĩa là cung cấp bằng chứng

Các nghĩa

  1. cung cấp bằng chứng

    To provide proof.

    slang

    And I can merch on my homie, I'm used to ridin' 'round by my lonely

Dạng khác