mends
mends /mɛndz/ nghĩa là sự đền bù, sự chuộc tội
Các nghĩa
-
sự đền bù, sự chuộc tội
Recompense; restoration or reparation, especially (Christianity) from sin.
Kindness is the bridge that connects hearts and mends souls.
-
sự sửa chữa, sự phục hồi; sự chữa lành
Repair, restoration; also, healing, recovery.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ