← Từ điển
mender
C2
noun
mender
nghĩa là
thợ sửa
Các nghĩa
thợ sửa
A person who mends.
Dạng khác
menders
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi