← Từ điển

melton

C2 noun

melton /ˈmɛlt(ə)n/ nghĩa là vải nỉ dày

Các nghĩa

  1. vải nỉ dày

    A tough, short-napped material used for making overcoats.

    countable · uncountable

    ‘Two of the boys are wearing your Melton overcoat; I hope you don't mind.’

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ