← Từ điển

melons

C1 noun

melons /ˈmɛlənz/ nghĩa là vú phụ nữ

Các nghĩa

  1. vú phụ nữ

    A woman's breasts.

    in-plural · plural · plural-only · slang

    They are melons.

    I love eating melons.

    They grow melons under glass.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ