melodramatics
melodramatics /ˈmɛl.ə.dɹəˌmæt.ɪks/ nghĩa là thái độ quá đà, kịch tính để gây chú ý
Các nghĩa
-
thái độ quá đà, kịch tính để gây chú ý
Overemotional, exaggerated behavior calculated for effect.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ