← Từ điển

melodramatics

C2 noun

melodramatics /ˈmɛl.ə.dɹəˌmæt.ɪks/ nghĩa là thái độ quá đà, kịch tính để gây chú ý

Các nghĩa

  1. thái độ quá đà, kịch tính để gây chú ý

    Overemotional, exaggerated behavior calculated for effect.

    plural · plural-only

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ