← Từ điển

Meldrum

C2 name

Meldrum nghĩa là họ Meldrum

Các nghĩa

  1. họ Meldrum

    A surname.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Bell, Kentucky, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Bell County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác