← Từ điển
melder
C2
noun
melder
nghĩa là
người trộn, người pha trộn
Các nghĩa
người trộn, người pha trộn
One who melds.
Dạng khác
melders
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi