← Từ điển

mel

A2 noun

Các nghĩa

  1. đơn vị cao độ mel

    Honey, when used as an ingredient in cosmetic products.

    uncountable

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn