← Từ điển

mel

A2 noun

Các nghĩa

  1. đơn vị cao độ mel

    A unit of pitch on a scale of pitches perceived by listeners to be equally spaced from one another.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn