← Từ điển
meistersinger
C2
noun
meistersinger
nghĩa là
nghệ sĩ hát bậc thầy
Các nghĩa
nghệ sĩ hát bậc thầy
Synonym of mastersinger.
Dạng khác
meistersingers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi