← Từ điển
megavolt
C2
noun
megavolt
nghĩa là
mêgavôn, triệu vôn
Các nghĩa
mêgavôn, triệu vôn
One million (10⁶) volts. Symbol: MV.
Dạng khác
megavolts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi