← Từ điển

megachurch

C2 noun

megachurch nghĩa là nhà thờ lớn (có số tín đồ đông bất thường)

Các nghĩa

  1. nhà thờ lớn (có số tín đồ đông bất thường)

    A church with an atypically large congregation.

    The pastor asked his megachurch to fund his third private jet.

Dạng khác