← Từ điển
meg
B1
verb
/mɛɡ/
Các nghĩa
hất bóng qua háng đối thủ
To nutmeg an opponent.
colloquial · transitive
Dạng khác
megs
present, singular, third-person
megging
participle, present
megged
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi