← Từ điển

meg

B1 noun

meg /mɛɡ/ nghĩa là cá mập megalodon

Các nghĩa

  1. cá mập megalodon

    a nutmeg

    colloquial

    Hello, Meg, how have you been?

    Meg must carry on her studies.

    Linda can dance as well as Meg.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ