← Từ điển

meets

A2 prep

Các nghĩa

  1. kết hợp với

    Forming a combination or nexus of.

    The taste of an eggplant could be described as pepper meets tomato.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn