← Từ điển

meerschaum

C2 noun

meerschaum /ˈmɪər.ʃɔːm/ nghĩa là một loại khoáng vật trắng mềm, chủ yếu dùng làm tẩu hút thuốc và ống điếu

Các nghĩa

  1. một loại khoáng vật trắng mềm, chủ yếu dùng làm tẩu hút thuốc và ống điếu

    A soft white mineral, chiefly used for smoking-pipes and cigar holders.

    uncountable

    Where is my Meerschaum pipe?

    This pipe is carved from meerschaum.

  2. tẩu hút thuốc làm bằng meerschaum

    A smoking-pipe made from meerschaum.

    countable

Dạng khác