← Từ điển
meer
C2
noun
/ˈmɪə(ɹ)/
meer
/ˈmɪə(ɹ)/
nghĩa là
ranh giới
Các nghĩa
ranh giới
A boundary.
Dạng khác
meers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi