← Từ điển
meemaw
C2
noun
meemaw
nghĩa là
bà
Các nghĩa
bà
Synonym of mamaw (“grandmother”).
southern-us · us · dialectal
Dạng khác
meemaws
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi