meddling
meddling nghĩa là hay chõ mũi vào việc người khác
Các nghĩa
-
hay chõ mũi vào việc người khác
That meddles.
You're too meddling.
Why are you meddling?
I have no intention of meddling in your affairs.
meddling nghĩa là hay chõ mũi vào việc người khác
hay chõ mũi vào việc người khác
That meddles.
You're too meddling.
Why are you meddling?
I have no intention of meddling in your affairs.