← Từ điển

meddling

B2 adj

meddling nghĩa là hay chõ mũi vào việc người khác

Các nghĩa

  1. hay chõ mũi vào việc người khác

    That meddles.

    You're too meddling.

    Why are you meddling?

    I have no intention of meddling in your affairs.