meal
Các nghĩa
-
bột (ngũ cốc)
A speck or spot.
-
bột (từ xương, gỗ...)
A part; a fragment; a portion.
Dạng khác
- meals plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
bột (ngũ cốc)
A speck or spot.
bột (từ xương, gỗ...)
A part; a fragment; a portion.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn