← Từ điển

Meade

B2 name

Meade /ˈmiːd/ nghĩa là họ Meade

Các nghĩa

  1. họ Meade

    A surname.

    countable · uncountable

  2. sông Meade (Alaska)

    A river in Alaska.

    countable · uncountable

  3. thành phố Meade, quận lỵ quận Meade, Kansas

    A city, the county seat of Meade County, Kansas; named for army officer George Meade.

    countable · uncountable

  4. xã Meade, quận Huron, Michigan

    A township in Huron County, Michigan.

    countable · uncountable

  5. xã Meade, quận Mason, Michigan

    A township in Mason County, Michigan, named after George Meade.

    countable · uncountable

  6. cộng đồng chưa hợp nhất Meade, Pickaway, Ohio

    An unincorporated community in Pickaway Township, Pickaway County, Ohio.

    countable · uncountable

+ 1 nghĩa khác
  1. tên riêng Meade (nam hoặc nữ, hiếm)

    A male or female given name transferred from the surname, of rare usage.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ