← Từ điển

Mayville

C2 name

Mayville nghĩa là họ Mayville

Các nghĩa

  1. họ Mayville

    A surname.

    countable · uncountable

  2. làng ở hạt Tuscola, Michigan, Hoa Kỳ

    A village in Tuscola County, Michigan, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Mower, Minnesota, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Mower County, Minnesota, United States.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Cape May, New Jersey, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Cape May County, New Jersey, United States.

    countable · uncountable

  5. làng, quận lỵ của hạt Chautauqua, New York, Hoa Kỳ

    A village, the county seat of Chautauqua County, New York, United States.

    countable · uncountable

  6. thành phố nhỏ ở hạt Traill, North Dakota, Hoa Kỳ

    A small city in Traill County, North Dakota, United States.

    countable · uncountable

+ 2 nghĩa khác
  1. thành phố ở hạt Dodge, Wisconsin, Hoa Kỳ

    A city in Dodge County, Wisconsin, United States.

    countable · uncountable

  2. thị trấn ở hạt Clark, Wisconsin

    A town in Clark County, Wisconsin.

    countable · uncountable

Dạng khác