Matsu
Matsu /ˈmæt.su/ nghĩa là Matsu
Các nghĩa
-
Matsu
.
-
đảo Nam Can
An island of Lienchiang County, Taiwan, also known as Nangan.
-
eo biển giữa Bắc Can và Nam Can
A strait between Beigan and Nangan in Lienchiang County, Taiwan (ROC).
Dạng khác
- Matsus plural