← Từ điển

mate

B2 noun
gen /meɪt/us [meɪt]

Các nghĩa

  1. bạn, đồng đội, đồng nghiệp

    The abovementioned plant; the leaves and shoots used for the tea

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối