mat
Các nghĩa
-
tiếng chửi thề (trong tiếng Nga và một số ngôn ngữ Slav)
An alloy of copper, tin, iron, etc.; white metal.
Dạng khác
- mats plural
tiếng chửi thề (trong tiếng Nga và một số ngôn ngữ Slav)
An alloy of copper, tin, iron, etc.; white metal.