Massingham
Massingham nghĩa là họ Massingham (họ từ tiếng Anh cổ)
Các nghĩa
-
họ Massingham (họ từ tiếng Anh cổ)
A surname from Old English.
Dạng khác
- Massinghams plural
Massingham nghĩa là họ Massingham (họ từ tiếng Anh cổ)
họ Massingham (họ từ tiếng Anh cổ)
A surname from Old English.