masque
masque /mæsk/ nghĩa là kịch masque
Các nghĩa
-
kịch masque
Words and music written for a masque.
-
buổi dạ hội hóa trang
A masquerade.
-
mặt nạ dưỡng da
A facial mask.
mud masque; clay masque
Dạng khác
- masques plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối