← Từ điển

masker

C2 verb

masker /ˈmæskə(ɹ)/ nghĩa là làm choáng váng

Các nghĩa

  1. làm choáng váng

    To render giddy or senseless

    dialectal · transitive

    To masker their troubled heads the more, hee assaileth them with a great shout and maine violence.

  2. bối rối, hoang mang

    To be bewildered.

    dialectal · intransitive

  3. làm nghẹt thở

    To choke; stifle.

    dialectal · transitive

  4. mục nát, rỉ sét

    To decay; rust.

    dialectal · transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ