← Từ điển

Mashallah

C2 name

Mashallah nghĩa là Mashallah (tên nam, từ tiếng Ả Rập nghĩa là "Chúa đã muốn điều đó")

Các nghĩa

  1. Mashallah (tên nam, từ tiếng Ả Rập nghĩa là "Chúa đã muốn điều đó")

    A male given name from Arabic مَا شَاءَ ٱللَّه (mā šāʔa l-lah, “God willed it”).