mart
mart /mɑɹt/ nghĩa là cửa hàng, tiệm
Các nghĩa
-
cửa hàng, tiệm
A head of feeder cattle or fattened cattle (usually the latter).
All humans buy food at the mart.
-
chợ, hội chợ
Salt beef.
Dạng khác
- marts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn