← Từ điển
marler
C2
noun
marler
nghĩa là
thợ đào đất sét vôi
Các nghĩa
thợ đào đất sét vôi
A laborer in a marlpit.
Dạng khác
marlers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi