← Từ điển

marl

C2 verb

marl /mɑɹl/ nghĩa là quấn dây thừng bằng marline để chống bung

Các nghĩa

  1. quấn dây thừng bằng marline để chống bung

    To cover, as part of a rope, with marline, marking a peculiar hitch at each turn to prevent unwinding.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn