← Từ điển

march

A1 verb

march /mɑɹt͡ʃ/ nghĩa là giáp ranh, tiếp giáp

Các nghĩa

  1. giáp ranh, tiếp giáp

    To have common borders or frontiers

    intransitive

    The band has played a march.

    Henry will come of age this March.

    Medical science is always on the march.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn