← Từ điển
marauding
C2
noun
marauding
nghĩa là
cướp bóc, cướp phá
Các nghĩa
cướp bóc, cướp phá
Raiding and pillaging.
Dạng khác
maraudings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi