← Từ điển

mapmaking

C2 noun

mapmaking nghĩa là bản đồ học, nghệ thuật vẽ bản đồ

Các nghĩa

  1. bản đồ học, nghệ thuật vẽ bản đồ

    Cartography, the making of maps and charts.

    uncountable · usually

    Cartography is another word for mapmaking.

Dạng khác