manzanita
manzanita /ˌmɑn.zəˈniː.tə/ nghĩa là cây manzanita (cây bụi thường xanh thuộc chi Arctostaphylos, vỏ đỏ hoặc cam nhẵn, cành cứng xoắn)
Các nghĩa
-
cây manzanita (cây bụi thường xanh thuộc chi Arctostaphylos, vỏ đỏ hoặc cam nhẵn, cành cứng xoắn)
Any evergreen shrub or tree of the genus Arctostaphylos, especially Arctostaphylos manzanita, having smooth red or orange bark and stiff, twisting branches.
Dạng khác
- manzanitas plural