← Từ điển

Manton

C2 name

Manton nghĩa là địa phương ở khu vực hội đồng Thung lũng Yass, đông nam New South Wales, Úc

Các nghĩa

  1. địa phương ở khu vực hội đồng Thung lũng Yass, đông nam New South Wales, Úc

    A locality in the Yass Valley council area, south eastern New South Wales, Australia.

    countable · uncountable

  2. địa phương ngoại ô nông thôn và ngoại ô của Darwin, thuộc Khu tự quản Litchfield, Lãnh thổ Bắc Úc, Úc

    An outer rural locality and suburb of Darwin, in Litchfield Municipality, Northern Territory, Australia.

    countable · uncountable

  3. làng và giáo xứ dân sự ở huyện Bắc Lincolnshire, Lincolnshire, Anh

    A village and civil parish in North Lincolnshire district, Lincolnshire, England (OS grid ref SE9302).

    countable · uncountable

  4. làng khai thác mỏ cũ, ngoại ô phía đông nam thị trấn Worksop, huyện Bassetlaw, Nottinghamshire, Anh

    A former mining village, a suburb southeast of the town of Worksop, Bassetlaw district, Nottinghamshire, England (OS grid ref SK5978).

    countable · uncountable

  5. làng và giáo xứ dân sự ở Rutland, Anh

    A village and civil parish in Rutland, England (OS grid ref SK8804).

    countable · uncountable

  6. làng và ngoại ô của thị trấn Marlborough, Wiltshire, Anh

    A village and suburb of the town of Marlborough, Wiltshire, England (OS grid ref SU1768).

    countable · uncountable

+ 2 nghĩa khác
  1. nơi ấn định cho điều tra dân số ở quận Tehama và quận Shasta, California, Hoa Kỳ

    A census-designated place in Tehama County and Shasta County, California, United States.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Washington, Kentucky, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Washington County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác