← Từ điển

mantel

C1 verb

mantel /ˈmæn.təl/ nghĩa là trèo lên gờ đá bằng cách chống tay

Các nghĩa

  1. trèo lên gờ đá bằng cách chống tay

    To surmount a ledge by pushing down on the ledge to bring up the body.

    We used acer wood for the mantel in our fireplace.

    Did you notice how many pictures were on the mantel?

    Tom's mother kept his graduation picture on the mantel.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ