manse
manse /mæns/ nghĩa là nhà của mục sư
Các nghĩa
-
nhà của mục sư
A house inhabited by the minister of a parish.
I am invited to tea at the manse tomorrow afternoon!
-
biệt thự, dinh thự
A large house, a mansion.
Dạng khác
- manses plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối