← Từ điển

manque

C2 adj
us /mɑnˈkeː/

manque /mɒŋˈkeɪ/ nghĩa là chưa đạt được tham vọng; muốn làm nhưng không thành

Các nghĩa

  1. chưa đạt được tham vọng; muốn làm nhưng không thành

    unable to fully realise one's ambitions; would-be

    not-comparable · postpositional

    an artist manque