← Từ điển
manoeuvring
C2
noun
manoeuvring
nghĩa là
sự điều động, thao tác
Các nghĩa
sự điều động, thao tác
A manoeuvre.
Dạng khác
manoeuvrings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi