← Từ điển
manically
C2
adv
manically
nghĩa là
một cách điên cuồng
Các nghĩa
một cách điên cuồng
In a manic manner.
Dạng khác
more manically
comparative
most manically
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi