← Từ điển
mangold
C2
noun
mangold
nghĩa là
củ cải đường
Các nghĩa
củ cải đường
mangelwurzel
Dạng khác
mangolds
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi